tea tortrix
Định nghĩa
Danh từ: - Một loài bướm đêm nhỏ ở Ấn Độ, thường gây hại cho các cây trồng như chè và cà phê. "Tea tortrix" là một loài côn trùng thuộc họ bướm đêm, có ấu trùng ăn lá cây, gây thiệt hại cho nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Loài bướm đêm tea tortrix là một loài gây hại phổ biến trong các đồn điền chè.)
- (Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát sự phá hoại của loài bướm đêm tea tortrix.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tea tortrix damage": thiệt hại do loài bướm đêm tea tortrix gây ra.
- The tea tortrix damage can reduce crop yield significantly. (Thiệt hại do loài bướm đêm tea tortrix gây ra có thể làm giảm năng suất cây trồng đáng kể.)
"Tea tortrix control": biện pháp kiểm soát loài bướm đêm tea tortrix.
- Effective tea tortrix control requires integrated pest management. (Kiểm soát hiệu quả loài bướm đêm tea tortrix đòi hỏi quản lý dịch hại tổng hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Tortrix (danh từ): chi bướm đêm thuộc họ Tortricidae, bao gồm nhiều loài gây hại cây trồng.
- The tortrix family includes many species that attack fruit trees. (Họ bướm đêm tortrix bao gồm nhiều loài tấn công cây ăn quả.)
Tea pest (danh từ): loài gây hại trên cây chè.
- The tea tortrix is a major tea pest in tropical regions. (Loài bướm đêm tea tortrix là một loài gây hại chính trên cây chè ở các vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Leaf roller: sâu cuốn lá (một tên gọi chung cho các loài côn trùng cuốn lá, bao gồm tea tortrix).
- The tea tortrix is also known as a leaf roller because its larvae roll up leaves. (Loài bướm đêm tea tortrix còn được gọi là sâu cuốn lá vì ấu trùng của nó cuốn tròn lá.)
Các cụm từ liên quan
Infestation by tea tortrix: sự phá hoại của loài bướm đêm tea tortrix.
- Infestation by tea tortrix can lead to defoliation. (Sự phá hoại của loài bướm đêm tea tortrix có thể dẫn đến rụng lá.)
Tea tortrix larvae: ấu trùng của loài bướm đêm tea tortrix.
- Tea tortrix larvae feed on the tender leaves of tea plants. (Ấu trùng của loài bướm đêm tea tortrix ăn lá non của cây chè.)